Cleveland Cavaliers – Philadelphia 76ers

14 Th11 2024
7:30 sáng
Cleveland Cavaliers
w w w w w
114
114 106
Philadelphia 76ers
l l l w l
106
Cavaliers 31 17 34 32 114
76ers 27 27 24 28 106
Final
Game Summary

Với phong độ vượt trội, Cleveland Cavaliers đã giành chiến thắng với tỉ số 114-106. Trận đấu là màn trình diễn nổi bật của các ngôi sao hàng đầu từ cả hai đội. Cavaliers cho thấy sức mạnh trong tấn công với tỷ lệ ném thành công lên đến 46%, trong khi 76ers vẫn giữ thế cạnh tranh nhờ khả năng kiểm soát bóng và phòng thủ mạnh mẽ. Thống kê cá nhân của các cầu thủ cũng ghi nhận nhiều chỉ số ấn tượng, phản ánh sự kịch tính và quyết liệt của trận đấu.

Cầu Thủ
Cleveland Cavaliers
4
35
31
Center
10
Point Guard and Shooting Guard
45
Point Guard and Shooting Guard
32
Forward Center
20
Small Forward and Power Forward
3
Point Guard and Shooting Guard
16
Shooting Guard and Small Forward
40
Point Guard and Shooting Guard
Philadelphia 76ers
30
Small Forward and Power Forward
16
Small Forward and Power Forward
7
Point Guard and Shooting Guard
20
Point Guard and Shooting Guard
6
Small Forward and Power Forward
30
Center
1
Point Guard and Shooting Guard
10
Point Guard and Shooting Guard
15
Point Guard and Shooting Guard
16
Point Guard and Shooting Guard
Team Statistics
Cleveland Cavaliers
Philadelphia 76ers
Points
114
106
Field Goals Made
42
41
Field Goals Attempted
85
92
Field Goals %
90.9
44.6
Free Throws Made
14
10
Free Throws Attempted
17
11
Free Throws %
82.4
90.9
3-Point Field Goals Made
16
14
3-Point Field Goals Attempted
40
43
3-Point Field Goals %
40.0
32.6
Offensive Rebounds
9
12
Defensive Rebounds
37
33
Total Rebounds
46
45
Assists
25
24
Personal Fouls
14
13
Steals
8
8
Turnovers
11
12
Blocks
2
2
Plus Minus
8
-8
Players Statistics
Cleveland Cavaliers
Player Pts Pos Min FGm FGa FG% FTm FTa FT% 3Pm 3Pa 3P% OReb DReb Reb Ast PF Stl TO Blk +/-
C. LeVert [G] 7 25 2 8 25% 2 2 100% 1 4 25% 3 3 3 1 1 1 1 6
G. Niang [F] 8 16 3 8 38% 2 6 33% 1 1 1 1 -2
D. Mitchell [G] 23 34 9 21 43% 5 13 38% 2 11 13 9 1 2 13
J. Allen [C] 11 32 5 8 63% 1 2 50% 1 11 12 1 1 5
D. Garland [G] 25 34 10 16 63% 4 5 80% 1 4 25% 2 3 5 6 2 3 11
T. Jerome [G-F] 8 13 3 4 75% 2 2 100% 2 3 2 -8
D. Wade [F-C] 6 20 2 5 40% 2 5 40% 2 2 1 2 -3
E. Mobley [C] 14 34 4 8 50% 6 6 100% 2 5 7 1 1 1 4 1 17
C. Porter [G] 3 11 1 1 100% 1 2 50% 1 1 2 1 -5
Totals 105 0 219 39 79 49% 14 17 82% 13 34 38% 9 35 44 25 11 6 11 2 34
Philadelphia 76ers
Player Pts Pos Min FGm FGa FG% FTm FTa FT% 3Pm 3Pa 3P% OReb DReb Reb Ast PF Stl TO Blk +/-
G. Yabusele [F] 10 31 4 10 40% 1 2 50% 1 5 20% 3 6 9 5 1 1 1 -4
C. Martin [F] 18 34 8 13 62% 1 1 100% 1 4 25% 1 6 7 1 2 2 -5
K. Martin Jr. [F] 15 3 2 1 1 4 1 4
J. Dowtin [G] 4 2 2 1 1 2 1 -7
R. Council [G] 11 4 2 1 1
A. Bona [C] 4 17 2 3 67% 3 6 9 3 1 1 -4
J. McCain [G] 34 38 12 26 46% 4 4 100% 6 13 46% 2 2 10 1 2 3 -11
K. Lowry [G] 17 6 4 1 1 2 3 2 1 -3
E. Gordon [G] 7 12 2 4 50% 2 2 100% 1 2 50% 2 2 1 2 3
R. Jackson [G] 13 27 5 7 71% 3 4 75% 4 4 4 1 1 1 2
Totals 86 0 206 33 78 42% 8 9 89% 12 38 32% 10 29 39 24 12 8 11 1 -25
Latest Games
Cleveland Cavaliers
NBA 2024-2025 Regular Season
12 Th11 2024 8:00 sáng
Cavaliers
119
119 113
Bulls
113
NBA 2024-2025 Regular Season
10 Th11 2024 7:30 sáng
Nets
100
100 105
Cavaliers
105
NBA 2024-2025 Regular Season
9 Th11 2024 7:30 sáng
Warriors
117
117 136
Cavaliers
136
NBA 2024-2025 Regular Season
7 Th11 2024 8:00 sáng
Cavaliers
131
131 122
Pelicans
122
NBA 2024-2025 Regular Season
5 Th11 2024 7:00 sáng
Bucks
114
114 116
Cavaliers
116
Philadelphia 76ers
NBA 2024-2025 Regular Season
13 Th11 2024 7:30 sáng
Knicks
111
111 99
76ers
99
NBA 2024-2025 Regular Season
11 Th11 2024 7:00 sáng
Hornets
105
105 107
76ers
107
NBA 2024-2025 Regular Season
9 Th11 2024 10:00 sáng
76ers
106
106 116
Lakers
116
NBA 2024-2025 Regular Season
7 Th11 2024 10:00 sáng
76ers
98
98 110
Clippers
110
NBA 2024-2025 Regular Season
5 Th11 2024 10:15 sáng
76ers
116
116 118
Suns
118